curt
Anh /kɜːt/Mỹ /kɝːt/
C1Cảm xúc
Nghĩa của curt
- adj.cộc lốc; thiếu lịch sựUsing very few words in a way that seems rude.
Câu ví dụ
His curt reply made me hesitate to ask again.
Câu trả lời cộc lốc của anh ấy khiến tôi ngại hỏi lại.
Curt responses from public service staff may discourage residents from seeking information about essential community support.
Những phản hồi cộc lốc từ nhân viên dịch vụ công có thể khiến cư dân ngại tìm hiểu thông tin về các hỗ trợ thiết yếu của cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- a curt reply — câu trả lời cộc lốc
- a curt nod — cái gật đầu lạnh nhạt
- a curt tone — giọng điệu cộc cằn
Họ từ
curtly (adv.) · curtness (n.)
Đồng nghĩa
abrupt, brusque
Trái nghĩa
courteous
💡 Không chỉ nghĩa ngắn gọn mà còn hàm ý thiếu lịch sự; brief thường mang nghĩa trung tính.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →