fidelity
Anh /fɪˈdeləti/Mỹ /fɪˈdeləti/
C1Xã hội
Nghĩa của fidelity
- n.sự trung thành; lòng chung thủycontinued loyalty to a person, belief, or duty
- n.độ trung thực; độ chính xác khi tái hiệnthe accuracy with which something reproduces an original
Câu ví dụ
The couple promised lifelong fidelity during their wedding.
Cặp đôi đã hứa sẽ chung thủy suốt đời trong lễ cưới của họ.
Digital archives must maintain the fidelity of original recordings so that researchers can study them accurately.
Kho lưu trữ số phải giữ được độ trung thực của các bản ghi âm gốc để các nhà nghiên cứu có thể nghiên cứu chúng một cách chính xác.
Cụm từ thường gặp
- fidelity to principles — trung thành với nguyên tắc
- marital fidelity — sự chung thủy trong hôn nhân
- high fidelity — độ trung thực cao
- fidelity to the original — trung thành với bản gốc
Họ từ
infidelity (n.)
Đồng nghĩa
loyalty, faithfulness
Trái nghĩa
infidelity
💡 Trung thành với một người hoặc nguyên tắc dùng fidelity to; thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →