tax
Anh /tæks/Mỹ /tæks/
B1Kinh tế
Nghĩa của tax
- n.thuế; khoản thuếMoney paid to the government to fund public services.
- v.đánh thuếRequire someone to pay money to the government.
- v.gây gánh nặng; làm kiệt sứcPut heavy demands on someone's strength or abilities.
Câu ví dụ
The tax on my monthly salary has gone up.
Khoản thuế đánh trên lương hằng tháng của tôi đã tăng lên.
Governments can use tax revenue to improve public transport and make healthcare more accessible.
Chính phủ có thể dùng nguồn thu thuế để cải thiện giao thông công cộng và giúp nhiều người hơn tiếp cận dịch vụ y tế.
Cụm từ thường gặp
- income tax — thuế thu nhập
- pay tax — nộp thuế
- tax revenue — nguồn thu từ thuế
- tax goods — đánh thuế hàng hóa
Họ từ
taxation (n.) · taxable (adj.) · taxpayer (n.) · taxing (adj.)
💡 Tax có thể là danh từ hoặc động từ; taxing thường chỉ điều tốn sức, mệt mỏi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →