shelter
Anh /ˈʃeltə/Mỹ /ˈʃeltər/
B1Xã hội
Nghĩa của shelter
- n.sự che chở; sự trú ẩnProtection from danger or bad weather.
- n.nơi trú ẩn; vật che chắnA place that provides safety or protection.
- v.trú ẩn; che chởTo stay somewhere protected, or protect someone from harm.
Câu ví dụ
We found shelter under a bridge during the storm.
Chúng tôi tìm được chỗ trú dưới một cây cầu trong cơn bão.
Local authorities should provide temporary shelter for residents whose homes have been damaged by floods.
Chính quyền địa phương nên cung cấp chỗ ở tạm thời cho những cư dân có nhà bị hư hại do lũ lụt.
Cụm từ thường gặp
- take shelter — trú ẩn
- temporary shelter — chỗ ở tạm thời
- shelter from the rain — trú mưa
- animal shelter — trạm cứu hộ động vật
Họ từ
sheltered (adj.)
Đồng nghĩa
refuge, protection
💡 Nghĩa là sự che chở thường không đếm được; nghĩa là nơi trú ẩn cụ thể thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →