fairly
Anh /ˈfeəli/Mỹ /ˈferli/
B1Đời sống
Nghĩa của fairly
- adv.khá; tương đốito a moderate degree, but not very
- adv.một cách công bằng; công tâmin a way that treats people equally and reasonably
Câu ví dụ
The walk home was fairly short and very pleasant.
Quãng đường đi bộ về nhà khá ngắn và rất dễ chịu.
Schools should distribute resources fairly so that students from disadvantaged backgrounds receive the support they need.
Nhà trường nên phân bổ nguồn lực một cách công bằng để học sinh có hoàn cảnh khó khăn nhận được sự hỗ trợ cần thiết.
Cụm từ thường gặp
- fairly easy — khá dễ
- fairly common — khá phổ biến
- treat people fairly — đối xử công bằng với mọi người
- distribute resources fairly — phân bổ nguồn lực công bằng
Họ từ
fair (adj.) · fairness (n.) · unfairly (adv.)
Đồng nghĩa
reasonably
Trái nghĩa
unfairly
💡 Khi chỉ mức độ thì yếu hơn very; fairly good là khá tốt, không phải cực tốt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →