fairly

Anh /ˈfeəli/Mỹ /ˈferli/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ fairly

Nghĩa của fairly

  1. adv.khá; tương đốito a moderate degree, but not very
  2. adv.một cách công bằng; công tâmin a way that treats people equally and reasonably

Câu ví dụ

The walk home was fairly short and very pleasant.

Quãng đường đi bộ về nhà khá ngắn và rất dễ chịu.

Schools should distribute resources fairly so that students from disadvantaged backgrounds receive the support they need.

Nhà trường nên phân bổ nguồn lực một cách công bằng để học sinh có hoàn cảnh khó khăn nhận được sự hỗ trợ cần thiết.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fair (adj.) · fairness (n.) · unfairly (adv.)

Đồng nghĩa

reasonably

Trái nghĩa

unfairly

💡 Khi chỉ mức độ thì yếu hơn very; fairly good là khá tốt, không phải cực tốt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sheltersense →