sense

Anh /sens/Mỹ /sens/

B1Tư duy
Tranh minh họa từ sense

Nghĩa của sense

  1. n.giác quan; khả năng cảm nhậnAn ability to perceive through sight, hearing, touch, taste, or smell.
  2. n.cảm giác; ý thứcA feeling or awareness of something.
  3. v.nhận ra; cảm nhận thấyTo become aware of something without being directly told.

Câu ví dụ

Dogs have a much stronger sense of smell than humans.

Chó có khứu giác nhạy hơn con người rất nhiều.

Community gardens can strengthen residents' sense of belonging by creating opportunities for regular social interaction.

Các khu vườn cộng đồng có thể củng cố cảm giác gắn bó của cư dân bằng cách tạo cơ hội giao tiếp xã hội thường xuyên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sensory (adj.) · sensible (adj.) · sensitive (adj.)

💡 Make sense nghĩa là hợp lý; make sense of nghĩa là hiểu được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fairlytape →