tape
Anh /teɪp/Mỹ /teɪp/
B1Đời sống
Nghĩa của tape
- n.băng dínhA narrow sticky strip used to attach or seal things.
- n.băng từ; băng ghi âmA magnetic strip used to record sound, images, or data.
- v.dán hoặc cố định bằng băng dínhAttach or secure something using sticky tape.
Câu ví dụ
I sealed the parcel with a strip of tape.
Tôi dán kín gói hàng bằng một đoạn băng dính.
Older interviews stored on magnetic tape should be digitised to preserve valuable records for future historical research.
Các cuộc phỏng vấn cũ lưu trên băng từ nên được số hóa để bảo tồn những tư liệu quý cho nghiên cứu lịch sử trong tương lai.
Cụm từ thường gặp
- adhesive tape — băng dính
- magnetic tape — băng từ
- a roll of tape — một cuộn băng dính
- tape measure — thước dây
💡 Băng dính thường không đếm được; một cuộn băng dính nói a roll of tape.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →