tunnel
Anh /ˈtʌnəl/Mỹ /ˈtʌnəl/
B1Du lịch
Nghĩa của tunnel
- n.đường hầm; lối đi ngầmA passage built underground or through a hill.
- v.đào hầmTo dig a passage underground or through something.
Câu ví dụ
The train entered a dark tunnel beneath the hill.
Đoàn tàu đi vào một đường hầm tối dưới ngọn đồi.
Building a tunnel under the river could reduce traffic congestion and improve connections between neighbouring districts.
Xây một đường hầm dưới sông có thể giảm ùn tắc giao thông và cải thiện kết nối giữa các quận lân cận.
Cụm từ thường gặp
- railway tunnel — đường hầm đường sắt
- dig a tunnel — đào đường hầm
- tunnel through — đào hầm xuyên qua
Họ từ
tunnelling (n.)
💡 Giới từ through thường chỉ việc đi xuyên qua bên trong đường hầm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →