stock

Anh /stɒk/Mỹ /stɑːk/

B1Kinh tế
Tranh minh họa từ stock

Nghĩa của stock

  1. n.hàng tồn kho; hàng dự trữGoods available for sale or supplies kept for future use.
  2. n.cổ phiếu; cổ phầnShares representing ownership in a company.
  3. v.dự trữ; cung cấp; tích trữTo keep goods available for sale or use.

Câu ví dụ

The shop has fresh stock arriving early tomorrow morning.

Cửa hàng sẽ có hàng mới về vào sáng sớm ngày mai.

Small retailers often struggle to maintain sufficient stock when transport disruptions delay deliveries from major suppliers.

Các nhà bán lẻ nhỏ thường khó duy trì đủ hàng tồn kho khi gián đoạn vận tải làm chậm việc giao hàng từ các nhà cung cấp lớn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

stockist (n.) · restock (v.)

💡 Hàng tồn kho thường không đếm được; cổ phiếu của các công ty khác nhau có thể dùng stocks.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← chickstranger →