stranger
Anh /ˈstreɪndʒə/Mỹ /ˈstreɪndʒər/
B1Xã hội
Nghĩa của stranger
- n.người lạsomeone you do not know
- n.người mới đến; người ngoàisomeone unfamiliar with a particular place or community
Câu ví dụ
A kind stranger helped me carry my heavy suitcase.
Một người lạ tốt bụng đã giúp tôi xách chiếc va li nặng.
Community events can encourage residents to interact with strangers and develop a stronger sense of belonging.
Các sự kiện cộng đồng có thể khuyến khích cư dân giao lưu với người lạ và củng cố cảm giác gắn bó.
Cụm từ thường gặp
- complete stranger — người hoàn toàn xa lạ
- stranger to the area — người mới đến khu vực
- no stranger to — không còn lạ gì với
Họ từ
strange (adj.) · strangely (adv.) · strangeness (n.)
Trái nghĩa
acquaintance
💡 Stranger là người lạ, không đồng nghĩa với foreigner là người nước ngoài.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →