chick
Anh /tʃɪk/Mỹ /tʃɪk/
Nghĩa của chick
- n.gà con; chim nonA baby bird, especially a young chicken.
Câu ví dụ
A yellow chick followed the hen across the yard.
Một chú gà con màu vàng đi theo gà mái băng qua sân.
Conservation teams monitor each newly hatched chick to assess whether habitat restoration is improving breeding success.
Các nhóm bảo tồn theo dõi từng chim non mới nở để đánh giá liệu việc phục hồi môi trường sống có cải thiện tỷ lệ sinh sản thành công hay không.
Cụm từ thường gặp
- newly hatched chick — chim non mới nở
- day-old chick — gà con một ngày tuổi
- rear chicks — nuôi chim non
Họ từ
chicken (n.)
Đồng nghĩa
hatchling
💡 Không chỉ gà con, cũng có thể chỉ chim non của các loài chim khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →