hike

Anh /haɪk/Mỹ /haɪk/

B1Du lịch
Tranh minh họa từ hike

Nghĩa của hike

  1. n.chuyến đi bộ đường dàiA long walk, usually through the countryside or mountains.
  2. v.đi bộ đường dàiTo walk a long distance, especially in natural surroundings.
  3. n.sự tăng vọtA large increase in a price, cost, or rate.

Câu ví dụ

Our weekend hike ended beside a clear mountain lake.

Chuyến đi bộ đường dài cuối tuần của chúng tôi kết thúc bên một hồ nước núi trong vắt.

A sharp hike in public transport fares could discourage commuters from choosing buses over private cars.

Việc tăng mạnh giá vé giao thông công cộng có thể làm người đi làm bớt muốn chọn xe buýt thay vì xe hơi cá nhân.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

hiking (n.) · hiker (n.)

Đồng nghĩa

trek

💡 Hike thường chỉ chuyến đi bộ ngoài trời khá dài, cũng có thể chỉ giá tăng đột ngột.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← atlaschick →