retail
Anh /ˈriːteɪl/Mỹ /ˈriːteɪl/
B2Kinh tế
Nghĩa của retail
- n.bán lẻthe sale of goods directly to consumers
- adj.thuộc bán lẻrelating to selling goods directly to consumers
- v.bán lẻ; bán với giá niêm yếtto sell goods to consumers, often at a stated price
Câu ví dụ
She works in retail and enjoys helping customers.
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực bán lẻ và thích giúp đỡ khách hàng.
The growth of online retail has changed shopping habits and increased competition for traditional town centre shops.
Sự phát triển của bán lẻ trực tuyến đã thay đổi thói quen mua sắm và làm gia tăng cạnh tranh đối với các cửa hàng truyền thống ở trung tâm thị trấn.
Cụm từ thường gặp
- retail price — giá bán lẻ
- retail sector — ngành bán lẻ
- online retail — bán lẻ trực tuyến
- retail outlet — cửa hàng bán lẻ
Họ từ
retailer (n.) · retailing (n.)
Trái nghĩa
wholesale
💡 retail là bán lẻ cho người tiêu dùng; wholesale là bán buôn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →