retail

Anh /ˈriːteɪl/Mỹ /ˈriːteɪl/

B2Kinh tế
Tranh minh họa từ retail

Nghĩa của retail

  1. n.bán lẻthe sale of goods directly to consumers
  2. adj.thuộc bán lẻrelating to selling goods directly to consumers
  3. v.bán lẻ; bán với giá niêm yếtto sell goods to consumers, often at a stated price

Câu ví dụ

She works in retail and enjoys helping customers.

Cô ấy làm việc trong lĩnh vực bán lẻ và thích giúp đỡ khách hàng.

The growth of online retail has changed shopping habits and increased competition for traditional town centre shops.

Sự phát triển của bán lẻ trực tuyến đã thay đổi thói quen mua sắm và làm gia tăng cạnh tranh đối với các cửa hàng truyền thống ở trung tâm thị trấn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

retailer (n.) · retailing (n.)

Trái nghĩa

wholesale

💡 retail là bán lẻ cho người tiêu dùng; wholesale là bán buôn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← lotterycanyon →