canyon

Anh /ˈkænjən/Mỹ /ˈkænjən/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ canyon

Nghĩa của canyon

  1. n.hẻm núi; thung lũng sâuA deep valley with steep sides, often containing a river.

Câu ví dụ

We watched a river winding through the rocky canyon.

Chúng tôi ngắm một dòng sông uốn lượn qua hẻm núi đá.

Tourism in remote canyon regions can generate income, but excessive development may threaten fragile natural habitats.

Du lịch ở các vùng hẻm núi hẻo lánh có thể tạo ra thu nhập, nhưng việc phát triển quá mức có thể đe dọa môi trường sống tự nhiên mong manh.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

gorge

💡 canyon nhấn mạnh thung lũng sâu với sườn dốc đứng; valley chỉ thung lũng nói chung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← retailterminal →