terminal

Anh /ˈtɜːmɪnəl/Mỹ /ˈtɝːmɪnəl/

B2Du lịch
Tranh minh họa từ terminal

Nghĩa của terminal

  1. n.nhà ga; bến cuốiA building or station where passengers begin or end journeys.
  2. adj.giai đoạn cuối; không thể chữa khỏiDescribing an illness that cannot be cured and causes death.
  3. n.thiết bị đầu cuối máy tínhEquipment used to access and interact with a computer system.

Câu ví dụ

Our bus stopped outside the airport terminal before sunrise.

Trước khi mặt trời mọc, xe buýt của chúng tôi dừng bên ngoài nhà ga sân bay.

A new passenger terminal could ease overcrowding, but its construction may disrupt nearby communities.

Nhà ga hành khách mới có thể giảm tình trạng quá tải, nhưng việc xây dựng có thể làm xáo trộn các cộng đồng lân cận.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

terminate (v.) · termination (n.) · terminally (adv.)

💡 terminal illness là bệnh gây tử vong và không thể chữa khỏi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← canyonrage →