rage

Anh /reɪdʒ/Mỹ /reɪdʒ/

B2Cảm xúc
Tranh minh họa từ rage

Nghĩa của rage

  1. n.cơn thịnh nộ; cơn giận dữAn extremely strong feeling of anger.
  2. v.nổi trận lôi đình; quát tháoExpress extreme anger in a fierce or uncontrolled way.
  3. v.hoành hành; diễn ra dữ dộiContinue with great force, causing danger or disruption.

Câu ví dụ

He shook with rage when he discovered his broken bicycle.

Anh ấy run lên vì giận khi phát hiện chiếc xe đạp bị hỏng.

As wildfires rage across dry regions, local authorities must coordinate evacuations and provide temporary accommodation.

Khi cháy rừng hoành hành khắp các vùng khô hạn, chính quyền địa phương phải phối hợp sơ tán và cung cấp chỗ ở tạm thời.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

raging (adj.)

Đồng nghĩa

fury, anger

Trái nghĩa

calm

💡 rage mạnh hơn anger; all the rage nghĩa là được ưa chuộng nhất thời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← terminalbullet →