bullet

Anh /ˈbʊlɪt/Mỹ /ˈbʊlɪt/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ bullet

Nghĩa của bullet

  1. n.viên đạnA small metal projectile fired from a gun.
  2. n.dấu đầu dòngA symbol introducing an item in a list.

Câu ví dụ

The museum displays a bullet beside an old rifle.

Bảo tàng trưng bày một viên đạn bên cạnh khẩu súng trường cũ.

Using bullet points in presentations can help audiences identify key information and follow complex arguments.

Sử dụng dấu đầu dòng trong bài thuyết trình giúp khán giả nhận ra thông tin then chốt và theo dõi các lập luận phức tạp.

Cụm từ thường gặp

💡 bullet là viên đạn; bullet point là một mục trong danh sách.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ragetornado →