lottery
Anh /ˈlɒtəri/Mỹ /ˈlɑːtəri/
B2Xã hội
Nghĩa của lottery
- n.xổ số; vé sốa game where randomly chosen tickets win prizes
- n.bốc thăm; việc phụ thuộc vào may rủia selection process or situation whose outcome depends on chance
Câu ví dụ
My uncle bought a lottery ticket at the shop.
Chú tôi mua một vé số ở cửa hàng.
Allocating school places by lottery may reduce favouritism, but it can also create uncertainty for families.
Phân bổ chỗ học bằng hình thức bốc thăm có thể giảm sự thiên vị, nhưng cũng có thể khiến các gia đình lo lắng về sự không chắc chắn.
Cụm từ thường gặp
- a lottery ticket — một vé số
- win the lottery — trúng xổ số
- a lottery draw — lễ quay số xổ số
- by lottery — bằng cách bốc thăm
💡 by lottery nghĩa là bốc thăm, không nhất thiết liên quan đến việc mua vé số.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →