evident
Anh /ˈevɪdənt/Mỹ /ˈevɪdənt/
B2Tư duy
Nghĩa của evident
- adj.rõ ràng; hiển nhiênEasy to see, understand, or recognize.
Câu ví dụ
Her relief was evident when the puppy returned.
Sự nhẹ nhõm của cô ấy hiện rõ khi chú chó con quay trở về.
The benefits of improved public transport are evident in cities where traffic congestion has decreased.
Lợi ích của việc cải thiện giao thông công cộng thấy rõ ở những thành phố nơi tình trạng ùn tắc giao thông đã giảm.
Cụm từ thường gặp
- clearly evident — rõ ràng
- become evident — trở nên rõ ràng
- evident from — có thể thấy rõ từ
Họ từ
evidence (n.) · evidently (adv.)
Đồng nghĩa
obvious, apparent, clear
Trái nghĩa
unclear
💡 Thường dùng It is evident that... để nói rõ ràng là...
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →