solvency
Anh /ˈsɒlvənsi/Mỹ /ˈsɑːlvənsi/
C1Kinh tế
Nghĩa của solvency
- n.khả năng thanh toánThe ability to pay all the debts you owe.
Câu ví dụ
The accountant checked the firm's solvency before approving the purchase.
Kế toán viên đã kiểm tra khả năng thanh toán của công ty trước khi phê duyệt khoản mua hàng này.
Stricter financial regulation can protect bank solvency and reduce the risk of a wider economic crisis.
Quy định tài chính chặt chẽ hơn có thể bảo vệ khả năng thanh toán của ngân hàng và giảm nguy cơ khủng hoảng kinh tế lan rộng.
Cụm từ thường gặp
- maintain solvency — duy trì khả năng thanh toán
- financial solvency — năng lực tài chính
- solvency requirements — yêu cầu về khả năng thanh toán
Họ từ
solvent (adj.) · insolvent (adj.) · insolvency (n.)
Trái nghĩa
insolvency
💡 solvency chỉ khả năng trả nợ, không đồng nghĩa với khả năng sinh lời.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →