alpine
Anh /ˈælpaɪn/Mỹ /ˈælpaɪn/
Nghĩa của alpine
- adj.thuộc vùng núi cao; thuộc dãy Alpsrelating to high mountains, especially the Alps
Câu ví dụ
Tiny alpine flowers grew between rocks beside the trail.
Những bông hoa núi cao nhỏ xíu mọc giữa các tảng đá bên lối mòn.
Rising temperatures threaten alpine ecosystems by reducing snow cover and forcing mountain species to move higher.
Nhiệt độ tăng đe dọa hệ sinh thái núi cao khi làm giảm lớp tuyết phủ và buộc các loài sống trên núi phải di chuyển lên cao hơn.
Cụm từ thường gặp
- alpine plants — thực vật núi cao
- alpine meadows — đồng cỏ núi cao
- alpine skiing — trượt tuyết địa hình núi cao
- alpine ecosystem — hệ sinh thái núi cao
💡 Chỉ vùng núi cao nói chung thì viết thường; chỉ dãy Alps thì thường viết hoa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →