elated
Anh /ɪˈleɪtɪd/Mỹ /ɪˈleɪtɪd/
C1Cảm xúc
Nghĩa của elated
- adj.phấn khởi; hân hoanExtremely happy and excited, especially after success or good news.
Câu ví dụ
Lina was elated when she finally passed her driving test.
Lina vui sướng khi cuối cùng cũng đậu kỳ thi lái xe.
Graduates may feel elated after securing their first job, although adjusting to workplace expectations can be challenging.
Sinh viên tốt nghiệp có thể cảm thấy phấn khởi sau khi có được công việc đầu tiên, mặc dù làm quen với yêu cầu nơi làm việc có thể là một thách thức.
Cụm từ thường gặp
- feel elated — cảm thấy vô cùng phấn khởi
- elated at the news — phấn khởi trước tin tức
- elated by success — hân hoan vì thành công
Họ từ
elate (v.) · elation (n.)
Đồng nghĩa
overjoyed, delighted, thrilled
Trái nghĩa
dejected, miserable
💡 Từ này mạnh hơn happy, thường dùng sau khi thành công hoặc nhận được tin vui.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →