infer
Anh /ɪnˈfɜː/Mỹ /ɪnˈfɝː/
C1Tư duy
Nghĩa của infer
- v.suy ra; suy luậnto reach a conclusion using evidence rather than direct statements
Câu ví dụ
From her muddy shoes, I inferred she had been gardening.
Từ đôi giày dính bùn của cô ấy, tôi suy ra là cô ấy vừa làm vườn.
Researchers cannot infer that smaller classes improve learning without examining other factors affecting student performance.
Các nhà nghiên cứu không thể suy ra rằng lớp học nhỏ hơn giúp cải thiện việc học nếu không xem xét các yếu tố khác ảnh hưởng đến kết quả học tập của học sinh.
Cụm từ thường gặp
- infer from evidence — suy ra từ bằng chứng
- infer that — suy ra rằng
- reasonably infer — suy luận hợp lý
Họ từ
inference (n.) · inferential (adj.)
Đồng nghĩa
deduce, conclude
💡 infer là người nghe suy ra; imply là người nói ngầm ý.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →