infinity

Anh /ɪnˈfɪnəti/Mỹ /ɪnˈfɪnəti/

C1Khoa học
Tranh minh họa từ infinity

Nghĩa của infinity

  1. n.vô hạn; vô cùngThe state of having no end or limit.
  2. n.vô cùng lớn (toán học)A mathematical concept greater than any finite quantity.

Câu ví dụ

The desert seemed to stretch away into infinity.

Sa mạc dường như trải dài đến tận vô cùng.

The concept of infinity allows mathematicians to explore quantities beyond the limits of ordinary measurement.

Khái niệm vô cùng cho phép các nhà toán học nghiên cứu những đại lượng vượt quá giới hạn của phép đo thông thường.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

infinite (adj.) · infinitely (adv.) · infinitude (n.)

Đồng nghĩa

endlessness, boundlessness

💡 Từ này không chỉ đơn thuần là số lượng lớn; trong toán học thường dùng cụm approach infinity, nghĩa là tiến tới vô cùng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← curbinfer →