curb
Anh /kɜːb/Mỹ /kɝːb/
Nghĩa của curb
- v.kiềm chế; hạn chếto limit or control something unwanted
- n.sự hạn chế; sự ràng buộca limit on an activity or behaviour
- n.mép đường; gờ lề đườngthe raised edge between a road and pavement
Câu ví dụ
I try to curb my spending by cooking at home.
Tôi cố gắng kiềm chế chi tiêu bằng cách nấu ăn ở nhà.
Cities can curb air pollution by improving public transport and encouraging residents to cycle.
Các thành phố có thể kiềm chế ô nhiễm không khí bằng cách cải thiện giao thông công cộng và khuyến khích cư dân đi xe đạp.
Cụm từ thường gặp
- curb spending — kiềm chế chi tiêu
- curb inflation — kìm hãm lạm phát
- a curb on emissions — hạn chế phát thải
Đồng nghĩa
restrain, limit
💡 Khi làm động từ, từ này có nghĩa là kiềm chế; còn mép đường trong tiếng Anh-Anh viết là kerb.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →