curb

Anh /kɜːb/Mỹ /kɝːb/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ curb

Nghĩa của curb

  1. v.kiềm chế; hạn chếto limit or control something unwanted
  2. n.sự hạn chế; sự ràng buộca limit on an activity or behaviour
  3. n.mép đường; gờ lề đườngthe raised edge between a road and pavement

Câu ví dụ

I try to curb my spending by cooking at home.

Tôi cố gắng kiềm chế chi tiêu bằng cách nấu ăn ở nhà.

Cities can curb air pollution by improving public transport and encouraging residents to cycle.

Các thành phố có thể kiềm chế ô nhiễm không khí bằng cách cải thiện giao thông công cộng và khuyến khích cư dân đi xe đạp.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

restrain, limit

💡 Khi làm động từ, từ này có nghĩa là kiềm chế; còn mép đường trong tiếng Anh-Anh viết là kerb.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← wherebyinfinity →