lag

Anh /læɡ/Mỹ /læɡ/

C1Kinh tế
Tranh minh họa từ lag

Nghĩa của lag

  1. v.tụt lại; chậm phát triểnMove or develop more slowly than others
  2. n.độ trễ; khoảng cách thời gianA delay between related actions, events, or changes

Câu ví dụ

I always lag behind my sister on steep hills.

Khi đi lên đồi dốc, tôi luôn tụt lại sau chị gái.

Investment in rural transport often lags behind urban development, limiting access to jobs and essential services.

Đầu tư vào giao thông nông thôn thường chậm hơn so với phát triển đô thị, hạn chế cơ hội tiếp cận việc làm và dịch vụ thiết yếu.

Cụm từ thường gặp

💡 Thường dùng lag behind để nói về sự tụt lại; dạng quá khứ là lagged.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← denoteformulate →