loan
Anh /ləʊn/Mỹ /loʊn/
B1Kinh tế
Nghĩa của loan
- n.khoản vaymoney borrowed and expected to be paid back
- n.việc mượn; việc cho mượnthe temporary use of something belonging to someone else
- v.cho vay; cho mượnto give money or something temporarily, expecting its return
Câu ví dụ
We took out a loan to repair the roof.
Chúng tôi đã vay một khoản để sửa mái nhà.
Affordable student loans can widen access to university, although repayment may create financial pressure after graduation.
Các khoản vay học sinh có giá cả phải chăng có thể mở rộng cơ hội vào đại học, mặc dù việc hoàn trả có thể gây áp lực tài chính sau khi tốt nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- take out a loan — vay một khoản tiền
- repay a loan — trả nợ vay
- student loan — khoản vay sinh viên
- on loan — đang được mượn; đang cho mượn
Họ từ
lender (n.) · lending (n.)
💡 loan dùng làm động từ nghĩa là cho vay, không phải đi vay.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →