package
Anh /ˈpækɪdʒ/Mỹ /ˈpækɪdʒ/
B1Đời sống
Nghĩa của package
- n.bưu kiện; gói hàngAn object or collection of objects wrapped or boxed together.
- n.gói phương án hoặc dịch vụ trọn bộA set of services or measures offered together.
- v.đóng góiTo put something into a container for sale or transport.
Câu ví dụ
A small package arrived at our door this morning.
Sáng nay có một bưu kiện nhỏ được giao đến cửa nhà chúng tôi.
The government introduced a support package to help small businesses invest in cleaner production methods.
Chính phủ đã đưa ra một gói hỗ trợ để giúp các doanh nghiệp nhỏ đầu tư vào các phương thức sản xuất sạch hơn.
Cụm từ thường gặp
- deliver a package — giao bưu kiện
- a support package — gói hỗ trợ
- package holiday — kỳ nghỉ trọn gói
Họ từ
pack (v.) · packaging (n.) · unpack (v.)
Đồng nghĩa
parcel
💡 Khi nói về bưu kiện gửi qua đường bưu điện, người Anh thường dùng parcel.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →