unique
Anh /juˈniːk/Mỹ /juˈniːk/
Nghĩa của unique
- adj.độc nhất; độc đáoUnlike anything else, or the only one of its kind
- adj.đặc hữu; riêng cóFound only in a particular person, place, or thing
Câu ví dụ
Each handmade bowl has a unique pattern inside.
Mỗi chiếc bát thủ công đều có một họa tiết độc đáo bên trong.
Protecting local crafts helps communities preserve their unique cultural identity in an increasingly globalised world.
Bảo vệ nghề thủ công địa phương giúp cộng đồng gìn giữ bản sắc văn hóa độc đáo của mình trong thế giới ngày càng toàn cầu hóa.
Cụm từ thường gặp
- unique opportunity — cơ hội hiếm có
- unique features — đặc điểm riêng
- unique to the region — chỉ có ở vùng này
Họ từ
uniquely (adv.) · uniqueness (n.)
Đồng nghĩa
distinctive
Trái nghĩa
ordinary, common
💡 unique to dùng để chỉ thứ chỉ có ở một nơi; khi nghĩa là duy nhất thì không dùng very để bổ nghĩa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →