pole
Anh /pəʊl/Mỹ /poʊl/
Nghĩa của pole
- n.cột; cây sào; cọcA long, narrow stick or post, often used for support.
- n.cực địa lý; cực từ; cực điệnEither of two opposite ends of Earth, a magnet, or battery.
- n.thái cực đối lậpEither of two completely opposite positions or qualities.
Câu ví dụ
We used a long pole to support the tent.
Chúng tôi dùng một chiếc cọc dài để chống đỡ lều.
Climate change is affecting both poles, although the environmental consequences differ significantly between the two regions.
Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến cả hai cực, dù hậu quả môi trường ở hai khu vực khác nhau đáng kể.
Cụm từ thường gặp
- a tent pole — cột chống lều
- the North Pole — Bắc Cực
- a magnetic pole — từ cực
- poles apart — trái ngược hoàn toàn
Họ từ
polar (adj.)
Đồng nghĩa
rod
💡 pole đồng âm với poll; tên địa lý the North Pole phải viết hoa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →