brief
Anh /briːf/Mỹ /briːf/
Nghĩa của brief
- adj.ngắn gọn; ngắn ngủiLasting a short time or using few words.
- v.thông báo; phổ biến tình hình choTo give someone essential information or instructions.
- n.bản hướng dẫn nhiệm vụ; yêu cầu công việcInstructions explaining what a task should achieve.
Câu ví dụ
We took a brief break before finishing the puzzle.
Chúng tôi nghỉ ngơi một chút trước khi hoàn thành trò chơi ghép hình.
Teachers should brief students on safety procedures before allowing them to conduct experiments independently.
Giáo viên nên hướng dẫn trước cho học sinh về quy trình an toàn trước khi cho phép các em tự làm thí nghiệm.
Cụm từ thường gặp
- a brief summary — bản tóm tắt ngắn gọn
- a brief pause — lúc tạm dừng ngắn
- brief someone on — phổ biến cho ai về điều gì
- a design brief — bản yêu cầu thiết kế
Họ từ
briefly (adv.) · briefing (n.) · brevity (n.)
Đồng nghĩa
short, concise
Trái nghĩa
lengthy
💡 brief nghĩa là ngắn về thời gian hoặc súc tích về nội dung, bản thân từ này không có nghĩa là cẩu thả.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →