brief

Anh /briːf/Mỹ /briːf/

B1Công việc
Tranh minh họa từ brief

Nghĩa của brief

  1. adj.ngắn gọn; ngắn ngủiLasting a short time or using few words.
  2. v.thông báo; phổ biến tình hình choTo give someone essential information or instructions.
  3. n.bản hướng dẫn nhiệm vụ; yêu cầu công việcInstructions explaining what a task should achieve.

Câu ví dụ

We took a brief break before finishing the puzzle.

Chúng tôi nghỉ ngơi một chút trước khi hoàn thành trò chơi ghép hình.

Teachers should brief students on safety procedures before allowing them to conduct experiments independently.

Giáo viên nên hướng dẫn trước cho học sinh về quy trình an toàn trước khi cho phép các em tự làm thí nghiệm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

briefly (adv.) · briefing (n.) · brevity (n.)

Đồng nghĩa

short, concise

Trái nghĩa

lengthy

💡 brief nghĩa là ngắn về thời gian hoặc súc tích về nội dung, bản thân từ này không có nghĩa là cẩu thả.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← navypole →