navy
Anh /ˈneɪvi/Mỹ /ˈneɪvi/
Nghĩa của navy
- n.hải quânthe armed force that operates mainly at sea
- n.xanh navy; xanh thẫma very dark blue colour
- adj.có màu xanh navyhaving a very dark blue colour
Câu ví dụ
My uncle joined the navy after leaving school.
Chú tôi gia nhập hải quân sau khi tốt nghiệp trung học.
The navy can support coastal communities by delivering emergency supplies after severe storms damage local roads.
Hải quân có thể hỗ trợ các cộng đồng ven biển bằng cách vận chuyển hàng cứu trợ khẩn cấp sau khi các cơn bão nghiêm trọng làm hư hỏng đường sá địa phương.
Cụm từ thường gặp
- join the navy — gia nhập hải quân
- serve in the navy — phục vụ trong hải quân
- navy blue — xanh navy
Họ từ
naval (adj.)
💡 navy chỉ lực lượng hải quân nói chung; một chiếc tàu chiến cụ thể dùng warship.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →