tear
Anh /teə/, /tɪə/Mỹ /ter/, /tɪr/
B1Đời sống
Nghĩa của tear
- v.xé; làm ráchTo pull something apart or make a hole by pulling.
- n.nước mắtA drop of liquid that comes from your eye.
- n.vết rách; lỗ thủngA hole or split caused by pulling something apart.
Câu ví dụ
Be careful not to tear the paper bag.
Cẩn thận đừng làm rách túi giấy.
Thin plastic bags tear easily, making them less suitable for repeated use than durable cloth alternatives.
Túi nilon mỏng dễ rách, nên kém phù hợp để dùng nhiều lần hơn so với túi vải bền.
Cụm từ thường gặp
- tear up paper — xé vụn giấy
- burst into tears — bật khóc nức nở
- tear apart — xé toạc; xé nát
Họ từ
tearful (adj.) · tearfully (adv.)
Đồng nghĩa
rip
💡 tear đọc là /teə/ khi nghĩa là xé, còn đọc là /tɪə/ khi nghĩa là nước mắt; quá khứ của động từ là tore, quá khứ phân từ là torn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →