strength
Anh /streŋθ/Mỹ /streŋθ/
B1Sức khỏe
Nghĩa của strength
- n.sức lực; sức mạnhPhysical power to lift, move, or resist something.
- n.điểm mạnh; ưu thếA quality or skill that makes someone or something effective.
- n.độ bền; độ vững chắcHow strong, powerful, or resistant to damage something is.
Câu ví dụ
I needed all my strength to lift the suitcase.
Tôi phải dùng hết sức lực mới nhấc được chiếc vali.
Schools should help students identify their strengths rather than judge everyone solely through written examinations.
Trường học nên giúp học sinh nhận ra điểm mạnh của mình thay vì đánh giá tất cả mọi người chỉ qua các bài thi viết.
Cụm từ thường gặp
- physical strength — sức lực thể chất
- strengths and weaknesses — điểm mạnh và điểm yếu
- tensile strength — độ bền kéo
- build strength — tăng cường sức mạnh
Họ từ
strong (adj.) · strongly (adv.) · strengthen (v.)
Trái nghĩa
weakness
💡 Nghĩa sức lực thường không đếm được; nghĩa điểm mạnh thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →