brunch
Anh /brʌntʃ/Mỹ /brʌntʃ/
B1Đời sống
Nghĩa của brunch
- n.bữa brunch; bữa ăn kết hợp sáng và trưaA late morning meal combining breakfast and lunch.
Câu ví dụ
We enjoyed brunch on the balcony this morning.
Sáng nay chúng tôi ăn brunch trên ban công.
Serving brunch allows local cafés to attract customers outside the traditional breakfast and lunch periods.
Phục vụ brunch giúp các quán cà phê địa phương thu hút khách hàng ngoài khung giờ ăn sáng và ăn trưa truyền thống.
Cụm từ thường gặp
- have brunch — ăn brunch
- weekend brunch — brunch cuối tuần
- brunch menu — thực đơn brunch
💡 Từ này ghép từ breakfast và lunch, chỉ bữa ăn gộp cả sáng và trưa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →