forbidden
Anh /fəˈbɪdən/Mỹ /fərˈbɪdən/
Nghĩa của forbidden
- adj.bị cấm; không được phépnot allowed by a rule, law, or authority
Câu ví dụ
Taking photos is forbidden inside this small museum.
Chụp ảnh bị cấm trong bảo tàng nhỏ này.
In many protected areas, hunting is strictly forbidden to preserve wildlife populations and maintain ecological balance.
Ở nhiều khu bảo tồn, việc săn bắn bị nghiêm cấm để bảo vệ quần thể động vật hoang dã và duy trì cân bằng sinh thái.
Cụm từ thường gặp
- strictly forbidden — bị nghiêm cấm
- forbidden territory — vùng cấm
- forbidden by law — bị pháp luật cấm
Họ từ
forbid (v.)
Đồng nghĩa
prohibited, banned
Trái nghĩa
permitted, allowed
💡 Đây cũng là quá khứ phân từ của forbid; quá khứ đơn là forbade.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →