eventually
Anh /ɪˈventʃuəli/Mỹ /ɪˈventʃuəli/
B1Đời sống
Nghĩa của eventually
- adv.cuối cùng; rốt cuộcin the end, especially after a long time or difficulty
Câu ví dụ
After searching every room, we eventually found the missing keys.
Sau khi tìm kiếm khắp mọi phòng, cuối cùng chúng tôi cũng tìm thấy chùm chìa khóa bị mất.
Investment in public transport may initially be expensive, but it can eventually reduce congestion and improve urban life.
Đầu tư vào giao thông công cộng ban đầu có thể tốn kém, nhưng cuối cùng nó có thể giảm ùn tắc và cải thiện đời sống đô thị.
Cụm từ thường gặp
- eventually succeed — cuối cùng thành công
- eventually lead to — cuối cùng dẫn đến
- eventually become — cuối cùng trở thành
Họ từ
eventual (adj.) · eventuality (n.)
Đồng nghĩa
finally, ultimately
💡 Từ này nhấn mạnh kết quả sau một thời gian hoặc khó khăn, không biểu thị khả năng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →