income
Anh /ˈɪnkʌm/Mỹ /ˈɪnkʌm/
B1Kinh tế
Nghĩa của income
- n.thu nhậpMoney received regularly from work, investments, or other sources.
Câu ví dụ
My weekend job gives me a small extra income.
Công việc làm thêm cuối tuần mang lại cho tôi một khoản thu nhập phụ nhỏ.
Affordable public transport allows families on low incomes to access employment and essential services more easily.
Giao thông công cộng có giá cả phải chăng giúp các gia đình thu nhập thấp tiếp cận việc làm và dịch vụ thiết yếu dễ dàng hơn.
Cụm từ thường gặp
- low income — thu nhập thấp
- household income — thu nhập hộ gia đình
- disposable income — thu nhập khả dụng
- source of income — nguồn thu nhập
Đồng nghĩa
earnings
💡 income có phạm vi rộng hơn salary, bao gồm cả tiền thuê nhà và lợi nhuận đầu tư.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →