outdoors
Anh /ˌaʊtˈdɔːz/Mỹ /ˌaʊtˈdɔːrz/
Nghĩa của outdoors
- adv.ở ngoài trời; ra ngoài trờioutside a building, in the open air
- n.thiên nhiên; môi trường ngoài trờithe natural world away from buildings
Câu ví dụ
The weather is warm enough to eat outdoors tonight.
Thời tiết tối nay đủ ấm để ăn cơm ngoài trời.
Spending time outdoors can improve children's wellbeing and encourage greater interest in protecting the natural environment.
Dành thời gian ngoài trời có thể nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần của trẻ em, đồng thời khơi dậy sự quan tâm lớn hơn đến việc bảo vệ môi trường tự nhiên.
Cụm từ thường gặp
- spend time outdoors — dành thời gian ngoài trời
- eat outdoors — ăn cơm ngoài trời
- the great outdoors — thiên nhiên bao la
Họ từ
outdoor (adj.)
Đồng nghĩa
outside
Trái nghĩa
indoors
💡 outdoors là trạng từ; khi bổ nghĩa cho danh từ, dùng outdoor, ví dụ outdoor activities.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →