outdoors

Anh /ˌaʊtˈdɔːz/Mỹ /ˌaʊtˈdɔːrz/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ outdoors

Nghĩa của outdoors

  1. adv.ở ngoài trời; ra ngoài trờioutside a building, in the open air
  2. n.thiên nhiên; môi trường ngoài trờithe natural world away from buildings

Câu ví dụ

The weather is warm enough to eat outdoors tonight.

Thời tiết tối nay đủ ấm để ăn cơm ngoài trời.

Spending time outdoors can improve children's wellbeing and encourage greater interest in protecting the natural environment.

Dành thời gian ngoài trời có thể nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần của trẻ em, đồng thời khơi dậy sự quan tâm lớn hơn đến việc bảo vệ môi trường tự nhiên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

outdoor (adj.)

Đồng nghĩa

outside

Trái nghĩa

indoors

💡 outdoors là trạng từ; khi bổ nghĩa cho danh từ, dùng outdoor, ví dụ outdoor activities.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← incomefavour →