favour
Anh /ˈfeɪvə/Mỹ /ˈfeɪvər/
B1Đời sống
Nghĩa của favour
- n.sự giúp đỡ; việc làm ơnSomething helpful you do for someone.
- n.sự ủng hộ; sự ưu áiApproval, support, or preference shown towards someone or something.
- v.ưu ái; ủng hộ; có lợi choTo prefer, support, or give an advantage to someone or something.
Câu ví dụ
Could you do me a favour and water my plants?
Bạn có thể giúp tôi một việc là tưới cây hộ tôi được không?
Many residents favour investment in public transport because it can reduce congestion and improve air quality.
Nhiều cư dân ủng hộ đầu tư vào giao thông công cộng vì điều này giúp giảm tắc nghẽn và cải thiện chất lượng không khí.
Cụm từ thường gặp
- do someone a favour — giúp ai đó một việc
- in favour of — ủng hộ; tán thành
- return the favour — đền đáp ân tình
- favour one option over another — thiên về phương án này hơn phương án khác
Họ từ
favourable (adj.) · favourably (adv.) · favourite (adj.) · favouritism (n.)
💡 Cách viết Anh-Anh là favour, Anh-Mỹ là favor; để nói giúp đỡ, dùng động từ do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →