nightmare
Anh /ˈnaɪtmeə/Mỹ /ˈnaɪtmer/
B1Cảm xúc
Nghĩa của nightmare
- n.cơn ác mộnga frightening or deeply unpleasant dream
- n.trải nghiệm kinh khủng; tình huống tồi tệan experience or situation that is extremely unpleasant or difficult
Câu ví dụ
I woke from a nightmare and switched on the lamp.
Tôi giật mình tỉnh dậy sau cơn ác mộng và bật đèn lên.
Without reliable public transport, commuting can become a nightmare for people living outside major cities.
Nếu không có giao thông công cộng đáng tin cậy, việc đi lại hằng ngày có thể trở thành cơn ác mộng đối với người sống ngoài các thành phố lớn.
Cụm từ thường gặp
- have a nightmare — gặp ác mộng
- recurring nightmare — cơn ác mộng lặp đi lặp lại
- logistical nightmare — đại nạn về điều phối hậu cần
Họ từ
nightmarish (adj.)
Đồng nghĩa
bad dream
💡 Thường dùng như danh từ đếm được; tính từ tương ứng là nightmarish.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →