ashamed
Anh /əˈʃeɪmd/Mỹ /əˈʃeɪmd/
B1Cảm xúc
Nghĩa của ashamed
- adj.xấu hổ; áy náyfeeling guilty or embarrassed about something wrong or disappointing
- adj.ngại ngùng; không muốn làm vì thấy xấu hổunwilling to do something because it feels embarrassing
Câu ví dụ
I felt ashamed after laughing at my friend's mistake.
Tôi cảm thấy xấu hổ sau khi cười nhạo lỗi của bạn mình.
Students should never feel ashamed to ask for help when they struggle with difficult subjects.
Học sinh không bao giờ nên ngại nhờ giúp đỡ khi gặp khó khăn với những môn học khó.
Cụm từ thường gặp
- feel ashamed — cảm thấy xấu hổ
- ashamed of yourself — xấu hổ về bản thân
- ashamed to admit — ngại thừa nhận
Họ từ
shame (n.) · shameful (adj.) · shameless (adj.)
Trái nghĩa
proud
💡 Thường làm vị ngữ: be ashamed of hoặc be ashamed to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →