capitalism
Anh /ˈkæpɪtəlɪzəm/Mỹ /ˈkæpɪtəlɪzəm/
C1Kinh tế
Nghĩa của capitalism
- n.chủ nghĩa tư bảnan economic system based on private ownership and profit
Câu ví dụ
We discussed capitalism over coffee after our economics class.
Chúng tôi trò chuyện về chủ nghĩa tư bản bên tách cà phê sau giờ học kinh tế.
Critics of capitalism argue that governments should regulate markets to limit inequality and protect vulnerable workers.
Những người phê phán chủ nghĩa tư bản cho rằng chính phủ nên điều tiết thị trường để hạn chế bất bình đẳng và bảo vệ người lao động yếu thế.
Cụm từ thường gặp
- free-market capitalism — chủ nghĩa tư bản thị trường tự do
- global capitalism — chủ nghĩa tư bản toàn cầu
- the rise of capitalism — sự trỗi dậy của chủ nghĩa tư bản
Họ từ
capital (n.) · capitalist (n.) · capitalist (adj.)
💡 Là danh từ không đếm được; capitalist có thể chỉ nhà tư bản hoặc dùng làm tính từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →