formulation

Anh /ˌfɔːmjuˈleɪʃən/Mỹ /ˌfɔːrmjəˈleɪʃən/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ formulation

Nghĩa của formulation

  1. n.sự xây dựng; sự soạn thảoThe process of developing a plan, policy, or theory.
  2. n.cách diễn đạt; cách phát biểuA particular way of expressing an idea precisely.
  3. n.công thức pha chế; chế phẩmA mixture prepared for a particular purpose.

Câu ví dụ

The whole team contributed to the formulation of our plan.

Cả nhóm đã cùng đóng góp vào việc xây dựng kế hoạch của chúng tôi.

Effective policy formulation requires reliable evidence and meaningful consultation with the communities most likely to be affected.

Việc xây dựng chính sách hiệu quả đòi hỏi bằng chứng đáng tin cậy và sự tham vấn có ý nghĩa với các cộng đồng có khả năng bị ảnh hưởng nhiều nhất.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

formulate (v.) · reformulate (v.) · reformulation (n.)

💡 Thường dùng the formulation of, chỉ việc soạn thảo kế hoạch, chính sách và tương tự.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← houndcapitalism →