hound
Anh /haʊnd/Mỹ /haʊnd/
Nghĩa của hound
- n.chó sănA dog bred to hunt using smell or sight.
- v.bám riết; quấy rầy liên tụcTo repeatedly bother or pursue someone.
Câu ví dụ
The hound followed a scent through the wet grass.
Con chó săn đánh hơi theo mùi qua đám cỏ ẩm ướt.
Journalists should not hound people for interviews, particularly when those individuals have clearly requested privacy.
Các nhà báo không nên bám riết người khác để phỏng vấn, đặc biệt khi những người đó đã rõ ràng yêu cầu được giữ quyền riêng tư.
Cụm từ thường gặp
- a pack of hounds — một bầy chó săn
- hound someone for answers — truy hỏi ai đó để có câu trả lời
- hound someone out of office — ép ai đó rời khỏi chức vụ
Đồng nghĩa
harass, pester
💡 Khi là động từ, từ này nhấn mạnh việc quấy nhiễu liên tục, không chỉ là đuổi theo thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →