hound

Anh /haʊnd/Mỹ /haʊnd/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ hound

Nghĩa của hound

  1. n.chó sănA dog bred to hunt using smell or sight.
  2. v.bám riết; quấy rầy liên tụcTo repeatedly bother or pursue someone.

Câu ví dụ

The hound followed a scent through the wet grass.

Con chó săn đánh hơi theo mùi qua đám cỏ ẩm ướt.

Journalists should not hound people for interviews, particularly when those individuals have clearly requested privacy.

Các nhà báo không nên bám riết người khác để phỏng vấn, đặc biệt khi những người đó đã rõ ràng yêu cầu được giữ quyền riêng tư.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

harass, pester

💡 Khi là động từ, từ này nhấn mạnh việc quấy nhiễu liên tục, không chỉ là đuổi theo thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← drunkardformulation →