development
Anh /dɪˈveləpmənt/Mỹ /dɪˈveləpmənt/
B1Kinh tế
Nghĩa của development
- n.sự phát triển; sự phát dụcthe process of growing, changing, or becoming more advanced
- n.sự phát triển; sự nghiên cứu, chế tạothe process of creating or improving products, land, or services
- n.diễn biến mới; tình huống mớia new event or change in a situation
Câu ví dụ
Regular play supports a young child's development in many ways.
Chơi đùa thường xuyên hỗ trợ sự phát triển của trẻ nhỏ theo nhiều cách.
Investment in public transport can support economic development while reducing traffic congestion in growing cities.
Đầu tư vào giao thông công cộng có thể thúc đẩy phát triển kinh tế, đồng thời giảm ùn tắc giao thông ở các thành phố đang mở rộng.
Cụm từ thường gặp
- economic development — phát triển kinh tế
- child development — sự phát triển của trẻ em
- product development — phát triển sản phẩm
- sustainable development — phát triển bền vững
Họ từ
develop (v.) · developer (n.) · developing (adj.) · developmental (adj.)
Đồng nghĩa
growth, progress
💡 Khi nói chung về sự phát triển thì thường không đếm được; khi chỉ một diễn biến mới thì đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →