currently
Anh /ˈkʌrəntli/Mỹ /ˈkɝːəntli/
B1Đời sống
Nghĩa của currently
- adv.hiện nay; hiện tạiat the present time
Câu ví dụ
Our kitchen is currently full of boxes from the move.
Nhà bếp của chúng tôi hiện đang chất đầy các thùng hàng từ đợt chuyển nhà.
Many cities are currently investing in cycling infrastructure to reduce traffic congestion and improve urban air quality.
Nhiều thành phố hiện đang đầu tư vào hạ tầng dành cho xe đạp nhằm giảm ùn tắc giao thông và cải thiện chất lượng không khí đô thị.
Cụm từ thường gặp
- currently available — hiện có sẵn
- currently working — hiện đang làm việc
- currently under construction — hiện đang được xây dựng
Họ từ
current (adj.)
Đồng nghĩa
now, at present
💡 Nghĩa là hiện tại, thường đặt trước động từ chính và sau động từ be.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →