freezing

Anh /ˈfriːzɪŋ/Mỹ /ˈfriːzɪŋ/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ freezing

Nghĩa của freezing

  1. adj.rét buốt; đóng băngExtremely cold, or cold enough for water to become ice.
  2. n.điểm đóng băngThe temperature at which water turns into ice.

Câu ví dụ

My hands were freezing after waiting outside for the bus.

Tay tôi lạnh cóng sau khi đợi xe buýt ngoài trời.

Freezing temperatures can damage water pipes and disrupt essential services, particularly in areas with ageing infrastructure.

Thời tiết băng giá có thể làm hỏng đường ống nước và gián đoạn các dịch vụ thiết yếu, đặc biệt ở những khu vực có hạ tầng đã cũ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

freeze (v.) · frozen (adj.) · freezer (n.)

Đồng nghĩa

icy, frigid

Trái nghĩa

hot

💡 I'm freezing nghĩa là tôi lạnh cóng, không nhất thiết là trời đóng băng thật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← currentlyfitness →