freezing
Anh /ˈfriːzɪŋ/Mỹ /ˈfriːzɪŋ/
Nghĩa của freezing
- adj.rét buốt; đóng băngExtremely cold, or cold enough for water to become ice.
- n.điểm đóng băngThe temperature at which water turns into ice.
Câu ví dụ
My hands were freezing after waiting outside for the bus.
Tay tôi lạnh cóng sau khi đợi xe buýt ngoài trời.
Freezing temperatures can damage water pipes and disrupt essential services, particularly in areas with ageing infrastructure.
Thời tiết băng giá có thể làm hỏng đường ống nước và gián đoạn các dịch vụ thiết yếu, đặc biệt ở những khu vực có hạ tầng đã cũ.
Cụm từ thường gặp
- freezing cold — lạnh cóng
- freezing temperatures — nhiệt độ dưới điểm đóng băng
- below freezing — dưới điểm đóng băng
- freezing point — điểm đóng băng
Họ từ
freeze (v.) · frozen (adj.) · freezer (n.)
Đồng nghĩa
icy, frigid
Trái nghĩa
hot
💡 I'm freezing nghĩa là tôi lạnh cóng, không nhất thiết là trời đóng băng thật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →