fund
Anh /fʌnd/Mỹ /fʌnd/
B2Kinh tế
Nghĩa của fund
- n.quỹ; quỹ chuyên dụngmoney saved or collected for a particular purpose
- n.tiền; nguồn tiềnmoney available to spend, usually expressed in the plural
- v.cấp vốn; tài trợto provide money for an activity, organisation, or project
Câu ví dụ
We started a small fund to repair the playground.
Chúng tôi lập một quỹ nhỏ để sửa sân chơi.
Governments should fund research into renewable energy to reduce dependence on fossil fuels and improve energy security.
Chính phủ nên tài trợ nghiên cứu năng lượng tái tạo để giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và nâng cao an ninh năng lượng.
Cụm từ thường gặp
- raise funds — gây quỹ
- a pension fund — quỹ hưu trí
- public funds — công quỹ
- fund research — tài trợ nghiên cứu
Họ từ
funding (n.) · funded (adj.) · fundraiser (n.)
💡 Quỹ chuyên dụng dùng a fund; tiền có thể chi tiêu nói chung thường dùng funds.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →