respective
Anh /rɪˈspektɪv/Mỹ /rɪˈspektɪv/
B2Xã hội
Nghĩa của respective
- adj.riêng của từng bên; tương ứngBelonging separately to each person or thing already mentioned.
Câu ví dụ
After dinner, the children returned to their respective rooms.
Sau bữa tối, bọn trẻ quay về phòng riêng của mình.
Schools and families should understand their respective responsibilities in supporting children's emotional development and academic progress.
Trường học và gia đình nên hiểu rõ trách nhiệm riêng của mỗi bên trong việc hỗ trợ sự phát triển cảm xúc và tiến bộ học tập của trẻ.
Cụm từ thường gặp
- respective roles — vai trò riêng của từng bên
- respective responsibilities — trách nhiệm tương ứng
- respective countries — các quốc gia tương ứng
Họ từ
respectively (adv.)
💡 Thường đứng trước danh từ số nhiều; đừng nhầm với respectful.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →